一字顶轮王经
nhất tự đính luân vương kinh
Hán Việt: nhất tự đính luân vương kinh
Tổng quan
nhất tự đỉnh luân vương kinh (經名)唐菩提流支譯,同上。☸
Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 顶 (đính) + 轮 (luân) + 王 (vương) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất tự đỉnh luân vương kinh (經名)唐菩提流支譯,同上。☸