一定不移

yī dìng bù yí nhất định bất di

Hán Việt: nhất định bất di · Pinyin: yī dìng bù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (định) + (bất) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事理正確無誤,不容變更。參見「一定不易」條。《老殘遊記》第一○回:「然究竟半個明的,半個暗的,是一定不移的道理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指一定下来就不变更,后形容事理正确,不可改变。同“一定不易”。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指一定下来就不变更,后形容事理正确,不可改变。同一定不易”。