一定之法 yī dìng zhī fǎ · nhất định chi pháp Hán Việt: nhất định chi pháp · Pinyin: yī dìng zhī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 之 (chi) + 法 (pháp)Pinyinyī dìng zhī fǎHán Việtnhất định chi phápCấu tạo一 + 定 + 之 + 法 · nhất + định + chi + pháp nghĩa thành phần: nhất + định + chi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一定:固定不变。一经确定下来就不再改变的法规。