一定之規

yī dìng zhī guī nhất định chi quy

Hán Việt: nhất định chi quy · Pinyin: yī dìng zhī guī

Tổng quan

quy tắc đã định: ý đã định

Cấu tạo: (nhất) + (định) + (chi) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc đã định: ý đã định
  • Cihui quy tắc đã định; ý đã định。一定的規則。多比喻已經打定的主意。

Eng

  • Cihui 一定之規 īdìngzhīguī n. 1. fixed pattern 2. one's own way