一定之規

yī dìng zhī guīnhất định chi quy

Hán Việt: nhất định chi quy · Pinyin: yī dìng zhī guī

Tổng quan

CHI QUY quy tắc đã định; ý đã định

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一定的规律或规则。 2.喻已经打定的主意。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 之 (chi) + 規 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc đã định: ý đã định
  • Biên soạn 1. fixed pattern 2. one's own way

Eng

  • Cihui 一定之規 īdìngzhīguī n. 1. fixed pattern 2. one's own way

Từ liên quan

Gần nghĩa

一定不移 · 一定不易 · 一定不变地 · 一定地 · 一定的 · 一定要 · 一定之计 · 一定之论