一定之计 yī dìng zhī jì·nhất định chi kế Hán Việt: nhất định chi kế · Pinyin: yī dìng zhī jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 计:主意,打算。已经拿定的主意。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinyī dìng zhī jìHán Việtnhất định chi kếCấu tạo一 + 定 + 之 + 計 · nhất + định + chi + kế nghĩa thành phần: nhất + định + chi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计:主意,打算。已经拿定的主意。 Từ liên quan Gần nghĩa一定不移 · 一定之规 · 一定不易 · 一定之規 · 一定不变地 · 一定地 · 一定的 · 一定要