一定獲利 nhất định hoạch lợi Hán Việt: nhất định hoạch lợi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 獲 (hoạch) + 利 (lợi)Hán Việtnhất định hoạch lợiCấu tạo一 + 定 + 獲 + 利 · nhất + định + hoạch + lợi nghĩa thành phần: nhất + định + hoạch + lợi