一寵性兒
nhất sủng tính nhi
Hán Việt: nhất sủng tính nhi · Pinyin: yī chǒng xìng ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓鲁莽急躁的性子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓鲁莽急躁的性子。
Eng
- Cihui 一寵性兒 īchǒngxìngr ►See yīchǒngxìng
Hán Việt: nhất sủng tính nhi · Pinyin: yī chǒng xìng ér