一室生春 yī shì shēng chūn · nhất thất sanh xuân Hán Việt: nhất thất sanh xuân · Pinyin: yī shì shēng chūn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 室 (thất) + 生 (sanh) + 春 (xuân)Pinyinyī shì shēng chūnHán Việtnhất thất sanh xuânCấu tạo一 + 室 + 生 + 春 · nhất + thất + sanh + xuân nghĩa thành phần: nhất + thất + sanh + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整个房间里充满了愉快欢乐的气氛。