一家之主
nhất gia chi chủ
Hán Việt: nhất gia chi chủ · Pinyin: yī jiā zhī zhǔ
Tổng quan
chủ nhà; người đứng đầu gia đình
家庭的当家人。
當家作主的人。《初刻拍案驚奇》卷三三:「你是個一家之主,如何沒些主意?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chủ gia đình
- Tần suất từ người thuê nhà, chủ hộ; chủ nhà; người đứng đầu gia đình
- Biên soạn master of a house
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當家作主的人。《初刻拍案驚奇》卷三三:「你是個一家之主,如何沒些主意?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家庭的当家人。
Eng
- Cihui master of the house; head of the family
- Tần suất từ n. master of a house
Đức
- Handedict Herr des Hauses, Hausherr