一家之說 yī jiā zhī shuō · nhất gia chi thuyết Hán Việt: nhất gia chi thuyết · Pinyin: yī jiā zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinyī jiā zhī shuōHán Việtnhất gia chi thuyếtCấu tạo一 + 家 + 之 + 說 · nhất + gia + chi + thuyết nghĩa thành phần: nhất + gia + chi + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有独特见解自成体系的论著。