一家之辭 yī jiā zhī cí · nhất gia chi từ Hán Việt: nhất gia chi từ · Pinyin: yī jiā zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 之 (chi) + 辭 (từ)Pinyinyī jiā zhī cíHán Việtnhất gia chi từCấu tạo一 + 家 + 之 + 辭 · nhất + gia + chi + từ nghĩa thành phần: nhất + gia + chi + từ