一家大小

nhất gia đại tiểu

Hán Việt: nhất gia đại tiểu

Tổng quan

Người lớn và trẻ nhỏ trong nhà

Cấu tạo: (nhất) + (gia) + (đại) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người lớn và trẻ nhỏ trong nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個家庭中的所有成員。如:「星期天,我們一家大小到鄉下去探望老鄰居。」也作「一家老小」。