一家無二 yī jiā wú èr · nhất gia vô nhị Hán Việt: nhất gia vô nhị · Pinyin: yī jiā wú èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 無 (vô) + 二 (nhị)Pinyinyī jiā wú èrHán Việtnhất gia vô nhịCấu tạo一 + 家 + 無 + 二 · nhất + gia + vô + nhị nghĩa thành phần: nhất + gia + vô + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一家之人没有两样。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一家之人没有两样。