一家骨肉 nhất gia cốt nhục Hán Việt: nhất gia cốt nhục Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 骨 (cốt) + 肉 (nhục)Hán Việtnhất gia cốt nhụcCấu tạo一 + 家 + 骨 + 肉 · nhất + gia + cốt + nhục nghĩa thành phần: nhất + gia + cốt + nhục