一寒至此 nhất hàn chí thử Hán Việt: nhất hàn chí thử Tổng quan Cùng quẫn đến thế ư! Cấu tạo: 一 (nhất) + 寒 (hàn) + 至 (chí) + 此 (thử)Hán Việtnhất hàn chí thửCấu tạo一 + 寒 + 至 + 此 · nhất + hàn + chí + thử nghĩa thành phần: nhất + hàn + chí + thử Nghĩa ViệtCihui Cùng quẫn đến thế ư!