一寵性兒

yī chǒng xìng ér nhất sủng tính nhi

Hán Việt: nhất sủng tính nhi · Pinyin: yī chǒng xìng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sủng) + (tính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一寵性兒 īchǒngxìngr ►See yīchǒngxìng