一寸丹心

yī cùn dān xīn nhất thốn đan tâm

Hán Việt: nhất thốn đan tâm · Pinyin: yī cùn dān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thốn) + (đan) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片赤誠的心。宋.楊萬里〈新除廣東常平之節感恩書懷〉詩:「向來百鍊今繞指,一寸丹心向日明。」也作「一寸赤心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹心:赤心,忠贞的心。一片赤诚的心。
  • Tân Hoa Tự Điển 丹心赤心,忠贞的心。一片赤诚的心。

Eng

  • Cihui 一寸丹心 ī cùn dānxīn n. a loyal heart