一對一對應詞
nhất đối nhất đối ứng từ
Hán Việt: nhất đối nhất đối ứng từ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 對 (đối) + 應 (ứng) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一對一對應詞 īduìyī duìyìngcí n. <lg.> one-to-one correspondent