一对多

nhất đối đa

Hán Việt: nhất đối đa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 多 (đa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一对一 · 一对儿 · 一对的 · 一对 · 一对一的 · 一对一斗牛 · 一对中之一 · 一对夫妇