一对一斗牛

yī duì yī dòu niúnhất đối nhất đấu ngưu

Hán Việt: nhất đối nhất đấu ngưu · Pinyin: yī duì yī dòu niú

Tổng quan

trận bóng rổ một đối một

Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu bóng rổ 1-1
  • Google Alex v6 đấu một-một

Eng

  • Cihui one-on-one basketball game

Từ liên quan

Gần nghĩa

一对中之一 · 斗牛士之歌 · 一对一的 · 一对一对应 · 一对一翻译 · 一对一营销 · 一对一对应词 · 一对一对等词