一對璧人

nhất đối bích nhân

Hán Việt: nhất đối bích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đối) + (bích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一對璧人 ī duì bìrén n. ideal couple (of newlyweds)