一寻一个着 nhất tầm nhất cá trứ Hán Việt: nhất tầm nhất cá trứ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 寻 (tầm) + 一 (nhất) + 个 (cá) + 着 (trứ)Hán Việtnhất tầm nhất cá trứCấu tạo一 + 寻 + 一 + 个 + 着 · nhất + tầm + nhất + cá + trứ nghĩa thành phần: nhất + tầm + nhất + cá + trứ