一射之地 yī shè zhī dì · nhất xạ chi địa Hán Việt: nhất xạ chi địa · Pinyin: yī shè zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 射 (xạ) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinyī shè zhī dìHán Việtnhất xạ chi địaCấu tạo一 + 射 + 之 + 地 · nhất + xạ + chi + địa nghĩa thành phần: nhất + xạ + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一箭所能达到的距离,约当一百二十至一百五十步。