一尊大炮 nhất tôn đại pháo Hán Việt: nhất tôn đại pháo Tổng quan Một cỗ đại bác Cấu tạo: 一 (nhất) + 尊 (tôn) + 大 (đại) + 炮 (pháo)Hán Việtnhất tôn đại pháoCấu tạo一 + 尊 + 大 + 炮 · nhất + tôn + đại + pháo nghĩa thành phần: nhất + tôn + đại + pháo Nghĩa ViệtCihui Một cỗ đại bác