一對怨偶

nhất đối oán ngẫu

Hán Việt: nhất đối oán ngẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đối) + (oán) + (ngẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一對怨偶 ī duì yuàn'ǒu n. an ill-matched couple