一小撮人 nhất tiểu toát nhân Hán Việt: nhất tiểu toát nhân Tổng quan Một nhúm người. Xem 撮 .☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 小 (tiểu) + 撮 (toát) + 人 (nhân)Hán Việtnhất tiểu toát nhânCấu tạo一 + 小 + 撮 + 人 · nhất + tiểu + toát + nhân nghĩa thành phần: nhất + tiểu + toát + nhân Nghĩa ViệtCihui Một nhúm người. Xem 撮 .☸