一小部分

yī xiǎo bù fèn nhất tiểu bộ phân

Hán Việt: nhất tiểu bộ phân · Pinyin: yī xiǎo bù fèn

Tổng quan

một phần nhỏ | một đoạn nhỏ

Cấu tạo: (nhất) + (tiểu) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một phần nhỏ | một đoạn nhỏ

Eng

  • CC-CEDICT a small part; a small section
  • Cihui a small part; a small section