一塵不到 yī chén bù dào · nhất trần bất đáo Hán Việt: nhất trần bất đáo · Pinyin: yī chén bù dào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塵 (trần) + 不 (bất) + 到 (đáo)Pinyinyī chén bù dàoHán Việtnhất trần bất đáoCấu tạo一 + 塵 + 不 + 到 · nhất + trần + bất + đáo nghĩa thành phần: nhất + trần + bất + đáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容清净纯洁。