一就手兒

yī jiù shǒu er nhất tựu thủ nhi

Hán Việt: nhất tựu thủ nhi · Pinyin: yī jiù shǒu er

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tựu) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一就:顺便。指趁做某事之时捎带着做另一件事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺手。