一就手兒

yī jiù shǒu er nhất tựu thủ nhi

Hán Việt: nhất tựu thủ nhi · Pinyin: yī jiù shǒu er

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tựu) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順便。《兒女英雄傳》第三二回:「索性勞你的駕,連灰帶麻刀,一就手兒給買了來。」