一尺之筆 yī chǐ zhī bǐ · nhất xích chi bút Hán Việt: nhất xích chi bút · Pinyin: yī chǐ zhī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 筆 (bút)Pinyinyī chǐ zhī bǐHán Việtnhất xích chi bútCấu tạo一 + 尺 + 之 + 筆 · nhất + xích + chi + bút nghĩa thành phần: nhất + xích + chi + bút