一尺寒光 yī chǐ hán guāng · nhất xích hàn quang Hán Việt: nhất xích hàn quang · Pinyin: yī chǐ hán guāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 尺 (xích) + 寒 (hàn) + 光 (quang)Pinyinyī chǐ hán guāngHán Việtnhất xích hàn quangCấu tạo一 + 尺 + 寒 + 光 · nhất + xích + hàn + quang nghĩa thành phần: nhất + xích + hàn + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容刀剑的光芒。