一屋子人

nhất ốc tử nhân

Hán Việt: nhất ốc tử nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ốc) + (tử) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一屋子人 īwūzi rén n. <coll.> a roomful of people