一山之隔 nhất san chi cách Hán Việt: nhất san chi cách Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 山 (san) + 之 (chi) + 隔 (cách)Hán Việtnhất san chi cáchCấu tạo一 + 山 + 之 + 隔 · nhất + san + chi + cách nghĩa thành phần: nhất + san + chi + cách Nghĩa EngCihui 一山之隔 īshānzhīgé n. be separated only by a mountain