一歲兩魁 yī suì liǎng kuí · nhất tuế lưỡng khôi Hán Việt: nhất tuế lưỡng khôi · Pinyin: yī suì liǎng kuí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 歲 (tuế) + 兩 (lưỡng) + 魁 (khôi)Pinyinyī suì liǎng kuíHán Việtnhất tuế lưỡng khôiCấu tạo一 + 歲 + 兩 + 魁 · nhất + tuế + lưỡng + khôi nghĩa thành phần: nhất + tuế + lưỡng + khôi