一歲再赦

yī suì zài shè nhất tuế tái xá

Hán Việt: nhất tuế tái xá · Pinyin: yī suì zài shè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuế) + (tái) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年之中再次赦罪。指赦免过滥。同“一岁载赦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一岁载赦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 一年之中再次赦罪。指赦免过滥。同一岁载赦”。