一工活兒 nhất công hoạt nhi Hán Việt: nhất công hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 工 (công) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất công hoạt nhiCấu tạo一 + 工 + 活 + 兒 · nhất + công + hoạt + nhi nghĩa thành phần: nhất + công + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 一工活兒 īgōnghuór n. work that fits women