一差二錯

yī chà èr cuò nhất soa nhị thác

Hán Việt: nhất soa nhị thác · Pinyin: yī chà èr cuò

Tổng quan

một sai hai lỡ: sai sót/sơ suất

Cấu tạo: (nhất) + (soa) + (nhị) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một sai hai lỡ: sai sót/sơ suất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可能发生的意外或差错。

Eng

  • Cihui 一差二錯 īchā'èrcuò f.e. mistake; mishap