一差半錯 yī chà bàn cuò · nhất soa bán thác Hán Việt: nhất soa bán thác · Pinyin: yī chà bàn cuò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 差 (soa) + 半 (bán) + 錯 (thác)Pinyinyī chà bàn cuòHán Việtnhất soa bán thácCấu tạo一 + 差 + 半 + 錯 · nhất + soa + bán + thác nghĩa thành phần: nhất + soa + bán + thác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一點小錯誤或意外。《金瓶梅》第七二回:「就是桂姐有些一差半錯,不干小的事。」