一己之私

yī jǐ zhī sī nhất kỉ chi tư

Hán Việt: nhất kỉ chi tư · Pinyin: yī jǐ zhī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kỉ) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人的私見。《封神演義》第九五回:「法者非一己之私,刑者乃持平之用。」也作「一己之見」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指个人的私心、私利。

Eng

  • Cihui 一己之私 ījǐzhīsī n. one's own selfish interests; one's private ends