一己之見
nhất kỉ chi kiến
Hán Việt: nhất kỉ chi kiến · Pinyin: yī jǐ zhī jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人的私見。宋.周煇《清波雜志》卷八:「近時曾公端伯亦編皇宋百家詩選,去取任一己之見。」也作「一己之私」。
Eng
- Cihui 一己之見 ījǐzhījiàn n. one's own opinion