一己私見

nhất kỉ tư kiến

Hán Việt: nhất kỉ tư kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kỉ) + (tư) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一己私見 ījǐsījiàn f.e. <humb.> my opinion