一市八街

nhất thị bát nhai

Hán Việt: nhất thị bát nhai

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thị) + (bát) + (nhai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一市八街 īshì-bājiē p.w. <topo.> 1. everywhere 2. entirely; completely