一帶兩便 nhất đái lưỡng tiện Hán Việt: nhất đái lưỡng tiện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 帶 (đái) + 兩 (lưỡng) + 便 (tiện)Hán Việtnhất đái lưỡng tiệnCấu tạo一 + 帶 + 兩 + 便 · nhất + đái + lưỡng + tiện nghĩa thành phần: nhất + đái + lưỡng + tiện Nghĩa EngCihui 一帶兩便 īdàiliǎngbiàn f.e. do sth. that doesn't require any extra effort