一干人犯
nhất kiền nhân phạm
Hán Việt: nhất kiền nhân phạm · Pinyin: yī gān rén fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指罪犯和有关的人。
Eng
- Cihui 一干人犯 ī gān rénfàn n. 1. the criminals and all those involved in a case 2. a bunch of criminals