一干到底

nhất kiền đáo để

Hán Việt: nhất kiền đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiền) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一幹到底 ī gàn dàodǐ v.p. go right to the end with what one has begun