一平二調

nhất bình nhị điều

Hán Việt: nhất bình nhị điều

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bình) + (nhị) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一平二調 īpíng'èrdiào f.e. equalitarianism and indiscriminate transfer of resources