一年三熟

nhất niên tam thục

Hán Việt: nhất niên tam thục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (tam) + (thục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一年三熟 īniánsānshú f.e. bring in three harvests a year