一年到頭

yī nián dào tóu nhất niên đáo đầu

Hán Việt: nhất niên đáo đầu · Pinyin: yī nián dào tóu

Tổng quan

suốt cả năm

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (đáo) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suốt cả năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整年。《儒林外史》第四一回:「若見滿城都擺的香花燈燭,他就只當是一年到頭都是如此。」《紅樓夢》第四四回:「讓鳳丫頭坐在上面,你們好生替我待東,難為他一年到頭辛苦。」

Eng

  • CC-CEDICT all year round
  • Cihui all year round