一年半载

yī nián bàn zǎinhất niên bán tái

Hán Việt: nhất niên bán tái · Pinyin: yī nián bàn zǎi

Tổng quan

khoảng một năm

新华 · Tân Hoa Đại lục

一年半年。泛指一段时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一年或半年。《喻世明言.卷一八.楊八老越國奇逢》:「娘子不須掛懷,三載夫妻,恩情不淺,此去也是萬不得已,一年半載,便得相逢也。」《紅樓夢》第四八回:「如今我捱了打,正難見人,想著要躲個一年半載,又沒處去躲,天天裝病,也不是常法兒。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 半 (bán) + 載 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng một năm
  • Tần suất từ khoảng một năm
  • Biên soạn 一年半載 īnián-bànzǎi n. around a year

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年半年。泛指一段时间。

Eng

  • Cihui about a year
  • Tần suất từ 一年半載 īnián-bànzǎi n. around a year , Kànlái zhè ²chǎng guānsi huì tuōshang ∼. It seems that this lawsuit will linger for a year or so

Từ liên quan

Gần nghĩa

一年一度 · 一年到头 · 一年一次 · 一年兩造 · 一年四季 · 一年四茬 · 一年生的 · 一年级生